Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm
2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm
2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm
2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm
2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm
2S-8439: Vòng đệm kín đường kính trong 123,19 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 2S-8439

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 5,33
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,21
Đường kính Bên trong (mm): 123,19
Đường kính Bên trong (inc): 4,85
Vật liệu: NBR (75),Nitrile (NBR),NBR - Nitrile,Cao su Nitrile / NBR / HNBR / XNBR
Kích thước Dấu gạch ngang (inc): 352
Material Hardness: 75A
Polymer: NBR (Nitrile butadiene)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 2S-8439

ĐỘNG CƠ - BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

3508 3512 3516

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

613G 615 613 611 615C II 657G 613C II 615C 613B 613C 666B 657G 657E 666

MÁY CÀY BÁNH XÍCH

70C 65 75 65C 65B 65E 65D 75D 75C 75E 85C 85E 95E

MÁY SAN ỦI

18M3 120H 120G 16 18 135H 160H ES 12H NA 16M 163H 120H ES 140H 140G 16H 16G 140H NA 130G 143H 16GC 14H 14G 12H 12G 160H 160G 16H NA 160H NA 16M3 135H NA 12H ES 14H NA 163H NA 120H NA 140H ES

XE TẢI CHẠY MỎ

793D 793F 785D 789 785 793 789G 789D 785 789 793 797 793D 793B 793C 793F 793F XQ 785G 797F 785C 785D 797B 773B 785B 793F CMD 793F OEM 789C 789D 777C 777B 789B 777D 772 770 777 769D 769C 777E 771D 771C 776 776D 776C 776B 768C 772B 784C 784B

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D9 GC D7H D8R D8L D8N D9R D9L D9N D10N D10R D11R 953 943 7 9 8 7SU 7S LGP 824S 8S 8U 9U 834U 834S 7A 7S 7U 8A 825 9SU 8SU

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

3516B 3512B 3512 3516 3508B 3508 G3512 G3516

DỤNG CỤ LÀM VIỆC

PM-201 PM-565 PM-565B

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

834B 814B 824G 824C 814F II 814F

MÁY LÈN CHUYỂN ĐẤT

825G 825C 815F II 815B 815F 836 816F II 826C 826G 816B 816F

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH XÍCH

943

ĐỘNG CƠ - XE TẢI

3408B 3408

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH LỐP

972G 988F II 994 980G II 988B 988F 966D 966C 966F 966E 966G 966R 980F II 966F II 972G II 980C 980F 980G 994D 970F 966G II

MÁY XÚC

312E 312D 315D L 319D LN 319D L 318D L 313D 318E L 312D L 319D 312E L 316E L

ROTARY CUTTER

RC20

MÁY PHÁT ĐIỆN

SR4

MÁY ĐẶT ỐNG

589

MÁY TRƯỢT LOẠI BÁNH XÍCH

57H 59N 59L 58L 57 58

SẢN PHẨM BIỂN

3516 3512 3508

SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG MỞ RỘNG

R1600G R1600H R1600 R1700G R2900 R3000H R1700 II R2900G

XE TẢI TỰ ĐỔ KHUNG ĐỘNG

740 D400E II D550B D44B D20D D35HP D30C D30D D250E II D35C D300E D300D D300B D400E D250E D250D D250B D400D D25D D25C D350E D350D D350C D350E II D400 D40D 740 D400E II 735 OEM 735 D300E II

RIPPER SCARIFIER

12G 140G 16G 130G

XE TẢI KHUNG ĐỘNG NGẦM

AE40 AE40 II AD45 AD40

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế