Caterpillar

Thêm Thiết bị

Chọn thiết bị để xem các linh kiện phù hợp với thiết bị của bạn.
Không có kết quả đề xuất

Lựa chọn cửa hàng

Caterpillar

Thêm Thiết bị

Để tìm các bộ phận ăn khớpĐể tìm các bộ phận ăn khớp
Tìm số bộ phận hoặc tên

Lựa chọn cửa hàng

Thêm Thiết bị

Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm
Trang chủPhần cứng, vòng đệm và vật tư tiêu haoVòng đệm, Đệm lót & Vòng chữ OVòng chữ O147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm
147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Hình ảnh Sản phẩm
147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm
147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm
147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm
147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm
147-0182: Vòng đệm chữ O có đường kính trong 12,29 mm

Vòng chữ O

Nhãn hiệu: Cat

Thông Tin Bảo Hành
chính sách hoàn trả
Sơ đồMô tảThông số kỹ thuậtCác kiểu tương thích
Thông số kỹ thuật ứng với số linh kiện 147-0182

Đơn vị đo

MỹHệ Mét
Đường kính Mặt cắt Ngang (mm): 3,53
Đường kính Mặt cắt Ngang (inc): 0,139
Đường kính Bên trong (mm): 12,29
Đường kính Bên trong (inc): 0,484
Vật liệu: HNBR (Nitrile Hyđrogen hóa),HNBR (78),HNBR,Chất dẻo Polytetrafluoroethylen (PTFE),Cao su Nitrile / NBR / HNBR / XNBR
Tương thích với: Chống ăn mòn; Nhiên liệu diesel; Dầu nhờn Diester; Khí quyển; Dầu mỏ, mỡ bôi trơn; Môi chất lạnh HFC - 134a (Không Freon); Chất lỏng silicon; Hơi nước; Chất làm mát động cơ gốc nước
Material Hardness: 78A
Dash Size: 206
Polymer: HNBR (Hydrogenated nitrile)
Xem Thêm
kiểu tương thích với số linh kiện 147-0182

ĐỘNG CƠ - BỘ MÁY PHÁT ĐIỆN

TR43 TR43-E44 C9 INDUSTRIAL C9.3 G3406 3406C 3406B POWER SYS

MÁY CẠP ĐẤT-MÁY KÉO TRÊN BÁNH HƠI

627 637 627K LRC 627K 637K 623B 623E 623F 621B 621E 621F 627G 627H 627E 627F 637G 637K 621E 621F 623F 623E 637K 637E 637G 637D 627G 627F 627E

BÀN DAO ĐƯỢC TÍCH HỢP

IT62G II IT62H IT38G II

GÓI THIẾT BỊ CHẠY ĐIỆN

G3406 C7

ĐỘNG CƠ - CÔNG NGHIỆP

3406B 3406C 3516B 3406B 3406C 3126 3126B C7 C9 C9.3 C9.3B C-9 G3406 HT400

LƯỠI ỦI BÁNH LỐP

814B 824G 814F II 824G II

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH XÍCH

973 973C 973D 973K 963C 953C

MÁY CHẤT TẢI LOẠI BÁNH LỐP

966 972K 972M 972 972L 966 GC 972 XE 966 XE 966XE 950G II 962H 950H 980G II 966D 966F 966E 966L 966K 966M 980F II 966F II 966K XE 972M XE 938G II 966M XE 962G II 980C 980F 980G 972XE

SẢN PHẨM DẦU MỎ

C9 C7 TH31-C9P CX31-P600

MÁY PHÁT ĐIỆN

XQ330 SR4 LC51XX SR4B

MÁY RẢI NHỰA ĐƯỜNG ASPHAN

BG-2455D AP-1000D BG-260D AP-1055F AP-1055D AP-755

SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG MỞ RỘNG

MD5075 MD5075C

XE TẢI TỰ ĐỔ KHUNG ĐỘNG

725C D35HP 725C2 D400E D400D D350E D400 725 D40D

MÁY TRƯỢT LOẠI BÁNH LỐP

535C 545C 525C

MÁY SAN ỦI

120H 14 120K 12M 3 AWD 135H 160 140M 140K 140G 16G 14L 150 140K 2 160M 3 AWD 140 12H 12M 12K 12M 3 12M 2 160K 160M 140M 3 AWD 16H NA 140M 3 140M 2 160M 2 160M 3 120K 2

MÁY KÉO LOẠI BÁNH XÍCH

D6T LGP D6R III D6XE D7R LGP D8 GC D6T LGPPAT D6R XL D6R II D6T XW D6T XL D8GC D5N D6R D6T D6N D7E D7R D6 D7 D8R D8N D6R STD D8R II D6T XL PAT D6T XW PAT D6 XE D6R LGP D7R XR D7E LGP

GIẢI PHÁP OEM

TR35E44-C9.3BL TR35E44-C9.3B

COMBINE HARVESTER

460

DỤNG CỤ LÀM VIỆC

PM312 PM313 PM310 PM-102 PM-465

THIẾT BỊ XỬ LÝ VẬT LIỆU

MH3250 M325D MH MH3050 M325D L MH

MÁY LÈN CHUYỂN ĐẤT

825G 815F II 826G II 816F II 826C 826G

ĐỘNG CƠ - XE TẢI

C7 C9 3126B 3126E 3406C 3406B 3126 TR35

MÁY XÚC

336MHPU 336E LN 336E LH 325D FM LL 336D2 LXE 336D 324D 336E 336F 375-A L 336D2 L 326D L 340D2 L 336F XE 336E LNH 325C L 322C 336D LN 340MHPU 325C FM 340F L UHD 330D FM 349 GC 336 MHPU 325D FM 325D L 330C L 336D L 336D2 336F L XE 568 FM 330C FM FM568 324D L 330D L 350 OEM 336E L 325C 325D 336E H 340 340F 324D FM LL 330D MH 345 328D LCR 329D LN 329D L 324D FM 340F L LRE 336F LN XE 350 M325D MH 330D LN 336F L 568 FM LL 336D2 GC 340D L 336 329D 336F LNXE 336D2 XE 330C LN 325D MH 336F LN 375-A 322C FM 330C 330D 324D LN 336D2 L XE 330C MH M325D L MH 345 GC 5080 330D L 329D L 336FMHPU 340D2 L 336D L 350MHPU 325D L 325C 325D 336F 336D 336E 336E HVG 330D 324D LN 330C

MÁY ĐẶT ỐNG

587R 578 561N 583R PL72

THIẾT BỊ TÁI SINH ĐƯỜNG

SS-250B SS-250 SM-350 RM400 RM-350B RM-350 RM-250C RR-250 RR-250B RM400 RM-350B

SẢN PHẨM LÂM NGHIỆP

TK732 2390 2391 TK722 552 2 TK721 TK752 TK751 511 541 2 TK741 2290 522 521 2590 2491 521B 532 522B 541 551 552 TK711 568 584 584HD 322C 586C 2864C OTHER 573

SẢN PHẨM BIỂN

3516C 3126B 3406B 3406C C9.3 C9 G3406 C9 GEN SET C9 DE350SGC XQ330 DE400GC XQP300 XQP310 C9.3 DE400SGC D250GC 3406C D300GC

ĐỘNG CƠ - MÁY MÓC

C9 C-9

MÁY XÚC BÁNH LỐP

M325C MH M330D

Xem Thêm
PhímPhím
Lắp tại nhà máy

Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.

Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế

Tái sản xuất

Không được trả lại

Bộ công cụ

Thay thế