Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Đăng nhập
Thêm Thiết bị
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
Thanh cân bằng gầm xe Cat®
Miếng đệm đàn hồi Cat® cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống treo bogie bằng cách cung cấp lớp đệm
Cat® Miếng đệm đàn hồi hỗ trợ hệ thống treo chuyển hướng giúp hấp thụ xung động và rung chấn, nhằm đảm bảo độ bền bỉ trong hệ thống treo chuyển hướng
Điều chỉnh bánh xích thủy lực Cat® điều chỉnh độ căng và căn chỉnh của rãnh, đảm bảo hiệu suất đường ray tối ưu và tuổi thọ bánh xích dài hơn
Thanh bộ cân bằng Cat® được sử dụng trong khung gầm
Tấm ổn định dài Cat® 457,2 mm giúp ổn định trên các bề mặt cứng, phân bổ trọng lượng đều
Miếng lót thanh cân bằng Cat® bảo vệ khung gầm, giảm thiểu ma sát và bền bỉ
Miếng lót thanh cân bằng Cat® bảo vệ khung gầm, giảm thiểu ma sát và bền bỉ
Xy lanh điều chỉnh và kéo căng bánh xích bằng thép Cat® cho máy kéo loại bánh xích
Đệm gắn thân xe tải Cat® giảm chấn và tăng cường độ ổn định
Bộ điều chỉnh theo dõi độ giật chung Cat®
Giảm chấn bộ điều chỉnh bánh xích Cat®
Lò xo hồi vị Cat® dành cho Bộ điều chỉnh rãnh, Chiều dài đã lắp ráp: 555mm
Cat® Bar Gp-Equalizer
Xy lanh điều chỉnh và kéo căng bánh xích bằng thép Cat® cho máy kéo loại bánh xích
Xy lanh điều chỉnh và kéo căng bánh xích bằng thép Cat® cho máy kéo loại bánh xích
1 - 16 trong số 722 kết quả
1 - 16 trong số 722 kết quả
Cat
Màu sắc
Màu vàng Cat
Trọng lượng (lb)
1.632,52
Chiều dài (inc)
81,4
Cat
Vật liệu
Thép/Cao su
Chiều dài (inc)
15,0
Chiều rộng (inc)
15,0
Chiều cao (inc)
2,46
Kích thước Lỗ (inc)
0,75 (4X)
Cat
Vật liệu
Thép/Cao Su
Chiều dài (inc)
12,85
Chiều rộng (inc)
12,85
Chiều cao (inc)
2,03
Kích thước Lỗ (inc)
0,75 (4X)
Cat
Material
Alloy Steel,Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Material
Sealants / Adhesives Adhesive
Cat
Chiều dài (inc)
18,0
Material
Rubber & Fiber Rubber,Carbon Steel
Cat
Chiều cao (inc)
1,81
Cat
Chiều cao (inc)
1,73
Kích thước Đường ren (inc)
1/2-13 (4X)
Cat
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Outside Diameter (in)
8,39
Bore Diameter (in)
6,376
Length (in)
28,39
Cat
Vật liệu
Thép/Cao su
Cat
Chiều cao (inc)
9,21
Chiều dài (inc)
28,44
Chiều rộng (inc)
12,13
Material
Carbon Steel
Cat
Material
Grease ( Lanolin, Silicone) Fluid
Cat
Đường kính Bên trong (inc)
6,0
Chiều dài (inc)
28,05
Vật liệu
Thép
Đường kính ngoài (inc)
10,57
Loại Lò xo
Nén
Kích thước Dây (inc)
2,28
Cat
Cat
Loại Đệm lốp xe
Bảo dưỡng nhiều, Một vấu
Track Tensioner Component Type
Cylinder
Cat
Loại Đệm lốp xe
Bảo dưỡng nhiều, Một vấu, Đột ở giữa
Track Tensioner Component Type
Cylinder