Đăng nhập
Thêm Thiết bị
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Bộ điều chỉnh nhiệt độ nước Cat® dùng trong động cơ
Bạn có thể có tất cả với Cat Reman. Các bộ phận Cat® được chế tạo tốt nhất với bảo hành đầy đủ tại thời gian, địa điểm bạn cần - tất cả đều ở mức giá thấp.
Cat® Reman Water Pump (Standard Rotation) (3600)
Máy bơm nước tái sản xuất
Máy làm mát gắn ống xả dài 406,6 mm Cat®
Bộ phun nhiên liệu Cat® (Khí thải dầu)
Lõi tản nhiệt bằng nhôm mỗi inc có 9 lá tản nhiệt Cat®
Bạn có thể có tất cả với Cat Reman. Các bộ phận Cat® được chế tạo tốt nhất với bảo hành đầy đủ tại thời gian, địa điểm bạn cần - tất cả đều ở mức giá thấp.
Bộ làm mát khí thải Cat® cho Hệ thống giảm NOx (NRS), Kích thước: 771 X 166 X 160mm
Bộ điều chỉnh nhiệt độ nước Cat® được sử dụng trong hệ thống làm mát
Bạn có thể có tất cả với Cat Reman. Các bộ phận Cat® được chế tạo tốt nhất với bảo hành đầy đủ tại thời gian, địa điểm bạn cần - tất cả đều ở mức giá thấp.
Máy làm mát tuần hoàn khí xả động cơ Cat®
Máy làm mát tuần hoàn khí xả động cơ Cat®
Đệm lót của máy bơm nước
Bình làm mát Cat® 17,2 lít, ĐK x R x C: 518 X 212 X 356mm
Cat® Lõi bộ tản nhiệt là thành phần trung tâm của bộ tản nhiệt giúp tạo điều kiện trao đổi nhiệt giữa chất làm mát và không khí
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả
Cat
Chiều cao (inc)
3,6
Chiều dài (inc)
2,8
Material
Stainless Steel,Nitrile / NBR / HNBR / XNBR Rubber
Cat
Cat
Material
Oil Fluid,Plastic Plastic
Cat
Chiều cao (inc)
15,9
Chiều dài (inc)
15,1
Material
Oil Fluid,Plastic Plastic
Cat
Chiều cao (inc)
6,66
Chiều dài (inc)
16,01
Vật liệu
Nhôm
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
5,0
Chiều cao Tổng thể (inc)
2,4
Chiều rộng Tổng thể (inc)
3,0
Material
Alloy Aluminum
Cat
Vật liệu
Nhôm
Chiều cao Tổng thể (inc)
4,67
Chiều dài Tổng thể (inc)
74,44
Chiều rộng Tổng thể (inc)
6,93
Trọng lượng (lb)
28,44
Cat
Cat
Vật liệu
Thép không gỉ
Chiều dài Tổng thể (inc)
30,3
Chiều rộng Tổng thể (inc)
6,5
Chiều cao Tổng thể (inc)
6,3
Cat
Chiều cao (inc)
3,6
Chiều dài (inc)
2,8
Material
Stainless Steel,Nitrile / NBR / HNBR / XNBR Rubber
Cat
Cat
Vật liệu
Thép không gỉ
Trọng lượng (lb)
45,64
Cat
Vật liệu
Thép không gỉ
Chiều dài Tổng thể (inc)
34,24
Chiều rộng Tổng thể (inc)
8,56
Trọng lượng (lb)
40,43
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
8,2
Chiều cao (inc)
0,1
Chiều cao Tổng thể (inc)
0,1
Chiều rộng Tổng thể (inc)
7,5
Chiều dài (inc)
12,0
Cat
Chiều cao (inc)
14,0
Chiều dài (inc)
20,41
Vật liệu
Nhựa
Chiều rộng (inc)
8,35
Cat
Chiều cao (inc)
4,3
Chiều dài (inc)
79,0
Material
Alloy Copper,Alloy Mixed: Metal,Alloy Brass