Đăng nhập
Thêm Thiết bị
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Lựa chọn cửa hàng
Để biết giá và tình trạng còn hàng
Linh kiện này được thiết kế để lắp vừa thiết bị Cat của bạn dựa trên các thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
Mọi thay đổi so với cấu hình của nhà sản xuất có thể dẫn tới kết quả là sản phẩm không lắp vừa với thiết bị Cat của bạn. Vui lòng tham khảo Đại lý Cat của bạn trước khi thanh toán để đảm bảo rằng linh kiện này phù hợp với thiết bị Cat của bạn trong điều kiện hiện tại và cấu hình giả định của chúng. Chỉ số này không đảm bảo tính tương thích với tất cả các linh kiện.
Tái sản xuất
Không được trả lại
Bộ công cụ
Thay thế
Pittông xy lanh động cơ Cat® chuyển đổi năng lượng đốt cháy thành chuyển động cơ học, dẫn động trục khuỷu để cấp nguồn cho thiết bị
Pittông D3500 Cat® tỉ lệ nén 14:1
Ngõng trục dao động Cat®, Đường kính ngoài Ngõng trục: 330.149mm, Vỏ Trung tâm Đường kính ngoài Ngõng trục: 336,5mm, Chiều rộng tổng thể: 329,6mm
Pittông khớp ly hợp truyền động bằng nhôm đường kính ngoài 191,5 mm Cat®
Cat® Swing Drive Planetary to transmit the torque from engine to swing drive motor
Cat® 149.97mm Height Piston for engine
Cat® Final Drive Wheel Hub connects the drive sprocket to the axle shaft, transferring power from the drive train to the wheels, enabling movement
Cat® Planetary Carrier for the Final Drive on certain Excavator and Material Handler models.
Cụm hộp chứa giá đỡ Cat®
Pit-tông phanh khẩn cấp Cat®, ĐKT x ĐKN x C: 242 X 415 X 61mm
Hộp ổ trục Cat® cho phanh đỗ
Đầu nối máy bơm cho hệ thống truyền động Cat®
Cat® Transmission Planetary Carrier efficiently distributes power from the engine to the wheels ensuring seamless and precise control over the machinery's speed
Cat® Planetary Carrier for Power Train
Thân pittông
Pittông ly hợp hành tinh truyền động Cat® chuyển đổi công suất động cơ thành sự kết hợp chính xác giữa tốc độ và lực cần thiết để vận hành hiệu quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả
1 - 16 trong số 1200 kết quả
Cat
Cat
Chiều cao (inc)
6,89
Đường kính (inc)
6,69
Chiều dài Tổng thể (inc)
6,89
Material
Alloy Steel,Alloy Copper
Cat
Đường kính (inc)
12,99
Đường kính Mặt bích (inc)
18,0
Kích thước Lỗ (inc)
0,94 (16X)
Vật liệu
Thép đúc
Đường kính ngoài (inc)
13,25
Chiều rộng Tổng thể (inc)
12,98
Kích thước Đường ren (inc)
3/4-10 (12X); 7/8-9 (2X)
Cat
Chiều cao (inc)
1,89
Mô tả Vật liệu
Gang
Đường kính ngoài (inc)
7,54
Đường kính Bên trong (inc)
3,24
Material
Alloy Aluminum,Alloy MixedMetal
Cat
Vật liệu
Thép Carbon
Cat
Material
Alloy Steel,Alloy Copper
Cat
Vật liệu
Thép Hợp kim Thấp
Cat
Material
Cast Iron,Ductile (Spheroidal) Iron
Number of Teeth
95
Outside Diameter (in)
20,79
Inside Diameter (in)
9,02
Width (in)
6,44
Cat
Chiều dài Tổng thể (inc)
13,1
Chiều cao Tổng thể (inc)
6,7
Chiều rộng Tổng thể (inc)
13,1
Cat
Chiều cao (inc)
2,4
Đường kính Bên trong (inc)
9,5
Vật liệu
Gang
Đường kính ngoài (inc)
16,3
Cat
Trọng lượng (lb)
50,7
Cat
Đường kính trong (inc)
20,82
Đường kính Bên trong (inc)
2,5
Số Răng
136
Chiều dài (inc)
2,15
Đường kính ngoài (inc)
22,28
Độ dày (inc)
0,94
Cat
Cat
Material
Ductile (Spheroidal) Iron
Cat
Material
Alloy Aluminum
Cat
Material
Oil Fluid,Gray (Flake) Iron